bald
«bald» tiếng Việt hói, trắng trợn
Having no hair on the head.
Các nghĩa của «bald»
1. tính từ
having no hair on the head → hói
My uncle went bald in his thirties.
2. tính từ
plain and direct, without any disguise → trắng trợn
That was a bald lie and everyone knew it.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «bald» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
hairless
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «bald»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.