grow up
«grow up» tiếng Việt lớn lên, chín chắn hơn
To change from a child to an adult.
Các nghĩa của «grow up»
to change from a child to an adult → lớn lên
Children grow up so fast these days.
stop behaving in a childish way, act maturely → chín chắn hơn
He told his brother to grow up and behave.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «grow up» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
maturebehave maturely
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «grow up»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.