notes
«notes» tiếng Việt ghi chú, nốt nhạc
Short pieces of writing to help you remember.
Các nghĩa của «notes»
1. danh từ
short pieces of writing to help you remember → ghi chú
I always take notes during class.
2. danh từ
musical sounds or their written symbols → nốt nhạc
The pianist played the notes very slowly.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «notes» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
recordsmemo
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «notes»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.