punched
«punched» tiếng Việt đấm, đục lỗ
Hit hard with a closed hand.
Các nghĩa của «punched»
1. động từ
hit hard with a closed hand → đấm
He punched the wall when he got angry.
2. động từ
made a hole in something using force or a tool → đục lỗ
The driver punched our tickets before the trip.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «punched» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
hitstruck
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «punched»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.