dressing
«dressing» tiếng Việt mặc đồ, nước sốt, băng gạc
Sauce for a salad or cloth for a wound.
Các nghĩa của «dressing»
1. danh từ
a sauce poured over a salad → nước sốt
She poured dressing over the fresh salad.
2. danh từ
a covering placed over a wound → băng gạc
The nurse changed the dressing on his arm.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «dressing» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «dressing»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.