drew

động từA2 · cơ bản

Past form of draw.

Các nghĩa của «drew»

1. động từ

past form of draw → đã vẽ

She drew a picture of her house.

2. động từ

pulled or moved something in a direction → kéo

He drew the curtains before he went to bed.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «drew» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

depict

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «drew»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← dressing drinker →