parlor
«parlor» tiếng Việt phòng khách, tiệm
Room in a house used for sitting and talking.
Các nghĩa của «parlor»
room in a house used for sitting and talking → phòng khách
The family sat and talked in the parlor.
a shop or business offering a particular service → tiệm
She got her nails done at the beauty parlor.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «parlor» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
living roomlounge
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «parlor»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.