label
«label» tiếng Việt nhãn, hãng
Small piece of paper showing information.
Các nghĩa của «label»
small piece of paper showing information → nhãn
Check the label to see the price on this shirt.
a company that produces and sells music or fashion → hãng
This song was released by a new music label.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «label» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
brandcompany
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «label»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.