boil
«boil» tiếng Việt đun sôi, nhọt
To heat water until it makes bubbles.
Các nghĩa của «boil»
1. động từ
to heat water until it makes bubbles → đun sôi
Let the water boil before you add the pasta.
2. danh từ
a painful red swelling on the skin → nhọt
The doctor said the boil on his neck needs treatment.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «boil» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
seethebubble
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «boil»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.