steep
«steep» tiếng Việt dốc, ngâm
Going up at a sharp angle.
Các nghĩa của «steep»
1. tính từ
going up at a sharp angle → dốc
The hill behind our house is very steep.
2. động từ
to soak something in liquid to bring out flavour → ngâm
She lets the tea leaves steep in hot water for five minutes.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «steep» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
precipitoussheer
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «steep»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.