safe
«safe» tiếng Việt an toàn, két sắt
Not in danger, protected.
Các nghĩa của «safe»
1. tính từ
not in danger, protected → an toàn
This part of town is very safe at night.
2. danh từ
a strong metal box for keeping valuables → két sắt
He keeps his jewelry locked in a safe.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «safe» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
secureprotected
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «safe»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.