sadly
«sadly» tiếng Việt thật đáng buồn, đáng tiếc là
In a way that shows you feel bad.
Các nghĩa của «sadly»
in a way that shows you feel bad → thật đáng buồn
She looked at the broken toy sadly.
unfortunately, used to introduce bad news → đáng tiếc là
Sadly, we lost the game in the last minute.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «sadly» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
unfortunatelyregrettably
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «sadly»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.