sadly

trạng từA2 · cơ bản

In a way that shows you feel bad.

Các nghĩa của «sadly»

1. trạng từ

in a way that shows you feel bad → thật đáng buồn

She looked at the broken toy sadly.

2. trạng từ

unfortunately, used to introduce bad news → đáng tiếc là

Sadly, we lost the game in the last minute.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «sadly» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

unfortunatelyregrettably

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «sadly»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← rushing safe →