shine
«shine» tiếng Việt chiếu sáng, tỏa sáng
Động từ bất quy tắc: shine – shone – shone →
To give off bright light.
Các nghĩa của «shine»
to give off bright light → chiếu sáng
The sun began to shine after the storm.
to perform extremely well at something → tỏa sáng
She really shines in her maths class.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «shine» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
glowgleam
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «shine»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.