spiked
«spiked» tiếng Việt tăng đột biến, tăng vọt
Having sharp points on top.
Các nghĩa của «spiked»
1. tính từ
having sharp points on top → tăng đột biến
The fence has spiked metal on top for safety.
2. động từ
rose or increased suddenly and sharply → tăng vọt
Oil prices spiked sharply during the winter months.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «spiked» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
surgedjumped
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «spiked»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.