homegrown
«homegrown» tiếng Việt sản xuất trong nước, cây nhà lá vườn
Grown in your own garden.
Các nghĩa của «homegrown»
grown in your own garden → sản xuất trong nước
We eat homegrown tomatoes from our garden every summer.
developed within one's own country or group, not brought in → cây nhà lá vườn
The team is proud of its homegrown young players.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «homegrown» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
domesticlocal
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «homegrown»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.