homegrown

tính từA2 · cơ bản

Grown in your own garden.

Các nghĩa của «homegrown»

1. tính từ

grown in your own garden → sản xuất trong nước

We eat homegrown tomatoes from our garden every summer.

2. tính từ

developed within one's own country or group, not brought in → cây nhà lá vườn

The team is proud of its homegrown young players.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «homegrown» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

domesticlocal

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «homegrown»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← hollow homesickness →