loud
«loud» tiếng Việt ồn ào, sặc sỡ
Making a lot of noise.
Các nghĩa của «loud»
1. tính từ
making a lot of noise → ồn ào
The music was too loud for the small room.
2. tính từ
very bright or showy, of colors or clothing → sặc sỡ
He wore a loud shirt with orange and green stripes.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «loud» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
ringingclarion
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «loud»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.