film
«film» tiếng Việt phim ảnh, phim, màng
Movie, or thin covering.
Các nghĩa của «film»
1. danh từ
a movie shown in a cinema or on tv → phim
We watched a great film at the cinema.
2. danh từ
a thin layer covering a surface → màng
A thin film of dust covered the old shelf.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «film» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
moviemotion picture
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «film»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.