returned
«returned» tiếng Việt đã trả lại, trả lại
Went back to a place.
Các nghĩa của «returned»
1. động từ
went back to a place → đã trả lại
She returned home before it got dark.
2. động từ
gave something back to its owner → trả lại
He returned my pen after the lesson.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «returned» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
gave backhanded back
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «returned»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.