husky
«husky» tiếng Việt chó husky, khàn
Big strong dog from cold places.
Các nghĩa của «husky»
1. danh từ
big strong dog from cold places → chó husky
Our husky loves running and playing in the snow.
2. tính từ
rough and low in sound, describing a voice → khàn
His voice sounded husky after shouting for an hour.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «husky» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
hoarserough
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «husky»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.