web
«web» tiếng Việt trang web, web, mạng nhện
Thin net a spider makes, or the internet.
Các nghĩa của «web»
the system of linked pages on the internet → web
You can find almost any information on the web today.
a net of threads made by a spider → mạng nhện
A spider made its web in the corner of the barn.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «web» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
networkmesh
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «web»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.