weather
«weather» tiếng Việt thời tiết, vượt qua
If it is hot, cold, rainy, or sunny outside.
Các nghĩa của «weather»
if it is hot, cold, rainy, or sunny outside → thời tiết
The weather is very cold and windy today.
to come safely through a hard time → vượt qua
Our small business weathered hard times and grew stronger.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «weather» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
surviveendure
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «weather»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.