fighter
«fighter» tiếng Việt chiến binh, máy bay chiến đấu
Person who fights.
Các nghĩa của «fighter»
1. danh từ
person who fights → chiến binh
The boxer is known as a tough fighter in the ring.
2. danh từ
a fast military aircraft used in combat → máy bay chiến đấu
The pilot flew a fighter over the mountains.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «fighter» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
warriorcombatant
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «fighter»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.