pirate
«pirate» tiếng Việt cướp biển, lậu
Person who takes things from ships at sea.
Các nghĩa của «pirate»
1. danh từ
person who takes things from ships at sea → cướp biển
The pirate hid his treasure on a small island.
2. tính từ
illegal, made or sold without permission → lậu
They sold pirate copies of the new film.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «pirate» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
buccaneer
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «pirate»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.