expression
«expression» tiếng Việt sự biểu lộ, biểu cảm, thành ngữ
Look on your face or words you use.
Các nghĩa của «expression»
the look on someone's face showing feelings → biểu cảm
Her face showed an expression of pure joy.
a group of words with a particular meaning → thành ngữ
That old expression means something different today.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «expression» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
termphrase
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «expression»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.