raised
«raised» tiếng Việt nâng lên, lớn lên
Lifted up, or grew up.
Các nghĩa của «raised»
1. tính từ
lifted to a higher position → nâng lên
She kept her arm raised during the whole lesson.
2. tính từ
grew up or was brought up somewhere → lớn lên
He was raised in a small fishing village.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «raised» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
elevated
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «raised»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.