project
«project» tiếng Việt dự án, dự đoán
A big piece of work you plan and do.
Các nghĩa của «project»
1. danh từ
a big piece of work you plan and do → dự án
Our class is working on a science project.
2. động từ
to estimate or plan for the future → dự đoán
We project a busy year for our small shop.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «project» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
planscheme
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «project»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.