plan
«plan» tiếng Việt kế hoạch, lên kế hoạch
An idea of what you will do.
Các nghĩa của «plan»
1. danh từ
an idea of what you will do → kế hoạch
I have a plan for the weekend trip.
2. động từ
to decide what you will do before you do it → lên kế hoạch
We plan to visit our grandparents next week.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «plan» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
scheme
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «plan»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.