boot
«boot» tiếng Việt giày bốt, ủng, giày bốt, cốp xe
A shoe that covers your foot and lower leg.
Các nghĩa của «boot»
a shoe that covers your foot and lower leg → giày bốt
He pulled on his boot before going outside.
the space at the back of a car for luggage → cốp xe
We packed the suitcases into the car boot.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «boot» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
shoefootwear
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «boot»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.