string
«string» tiếng Việt sợi dây, dây đàn
Động từ bất quy tắc: string – strung – strung →
Thin piece of strong thread.
Các nghĩa của «string»
thin piece of strong thread → sợi dây
He tied the box with a piece of string.
a tight wire on a musical instrument → dây đàn
She broke a string on her old guitar.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «string» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
cordtwine
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «string»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.