string

danh từA2 · cơ bản

Thin piece of strong thread.

Các nghĩa của «string»

1. danh từ

thin piece of strong thread → sợi dây

He tied the box with a piece of string.

2. danh từ

a tight wire on a musical instrument → dây đàn

She broke a string on her old guitar.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «string» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

cordtwine

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «string»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← stressed stripe →