rather
«rather» tiếng Việt hơn là, thà, khá
More than a little, or when you like one thing better.
Các nghĩa của «rather»
1. trạng từ
used to say you prefer one thing over another → thà
I would rather walk than take the bus.
2. trạng từ
to a fairly large degree → khá
This bag is rather heavy for a small child.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «rather» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «rather»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.