principal
«principal» tiếng Việt hiệu trưởng, chính
Most important person in a school.
Các nghĩa của «principal»
1. danh từ
most important person in a school → hiệu trưởng
The principal spoke to the students this morning.
2. tính từ
most important or main → chính
The principal reason for her success was hard work.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «principal» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
mainprimary
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «principal»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.