entertainment
«entertainment» tiếng Việt sự giải trí
Things that make people happy and interested.
Nghĩa của «entertainment»
danh từ
things that make people happy and interested → sự giải trí
Live music is a popular form of entertainment here.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «entertainment» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
amusementdiversion
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «entertainment»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.