trolley
«trolley» tiếng Việt xe đẩy, xe điện
A small cart on wheels for carrying things.
Các nghĩa của «trolley»
a small cart on wheels for carrying things → xe đẩy
She pushed the trolley around the busy supermarket.
a vehicle that runs on rails and gets power from wires → xe điện
We rode the trolley through the old part of town.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «trolley» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
cartstreetcar
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «trolley»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.