stable
«stable» tiếng Việt ổn định
A building where horses are kept.
Các nghĩa của «stable»
1. danh từ
a building where horses are kept
The farmer kept his horses in a large stable.
2. tính từ
steady, firm and not likely to change or fall → ổn định
The old ladder felt very stable against the wall.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «stable» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
steadyfirm
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «stable»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.