smelling
«smelling» tiếng Việt ngửi, có mùi
Using your nose to find out about something.
Các nghĩa của «smelling»
using your nose to find out about something → ngửi
He was smelling the flowers in the garden.
giving off a smell or odour → có mùi
This cheese has been smelling strange since morning.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «smelling» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
sniffingscenting
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «smelling»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.