fin
«fin» tiếng Việt vây, chân vịt
Flat part on a fish used for swimming.
Các nghĩa của «fin»
1. danh từ
flat part on a fish used for swimming → vây
The shark's fin appeared above the water.
2. danh từ
a rubber shoe worn on the foot for swimming → chân vịt
She wore fins to help her swim faster underwater.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «fin» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
flipper
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «fin»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.