cost
«cost» tiếng Việt chi phí, tốn
Động từ bất quy tắc: cost – cost – cost →
The total money you must spend to get or do something.
Các nghĩa của «cost»
the total money you must spend to get or do something → chi phí
The cost of the trip surprised everyone in our family.
to have a particular price → tốn
This jacket costs a lot of money in that shop.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «cost» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
priceexpense
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «cost»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.