cost

danh từđộng từA2 · cơ bản

The total money you must spend to get or do something.

Các nghĩa của «cost»

1. danh từ

the total money you must spend to get or do something → chi phí

The cost of the trip surprised everyone in our family.

2. động từ

to have a particular price → tốn

This jacket costs a lot of money in that shop.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «cost» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

priceexpense

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «cost»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← corridor costs →