common

tính từA2 · cơ bản

Happening often, seen in many places.

Các nghĩa của «common»

1. tính từ

happening often, seen in many places

Rain is common in this area during spring.

2. tính từ

shared by two or more people or things → chung

We share a common interest in music.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «common» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

widespreadordinary

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «common»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← comment communicating →