score
«score» tiếng Việt điểm, nhạc phim
The number of points in a game.
Các nghĩa của «score»
1. danh từ
the number of points in a game → điểm
Our team had the highest score at halftime.
2. danh từ
the music written for a film or show → nhạc phim
The composer wrote the score for the new movie.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «score» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
counttally
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «score»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.