evil

tính từA2 · cơ bản

Very bad, wanting to hurt others.

Nghĩa của «evil»

tính từ

very bad, wanting to hurt others → độc ác

The old story had an evil king who hurt people.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «evil» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

wickedmalicious

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «evil»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← everyday exact →