twenty-three
«twenty-three» tiếng Việt hai mươi ba
Used as a warning to go away or leave quickly.
Các nghĩa của «twenty-three»
used as a warning to go away or leave quickly
He shouted twenty-three, and we all ran away.
the number between twenty-two and twenty-four → hai mươi ba
I invited twenty-three guests to the birthday party.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «twenty-three» — trong ứng dụng WordStudy.
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «twenty-three»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.