lower
«lower» tiếng Việt hạ xuống, dưới
To move something down.
Các nghĩa của «lower»
1. động từ
to move something down → hạ xuống
Please lower the flag before it gets dark.
2. tính từ
positioned below or under something else → dưới
We store extra towels on the lower shelf.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «lower» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
reducedecrease
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «lower»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.