ladle
«ladle» tiếng Việt muôi, múc
Large deep spoon for serving soup.
Các nghĩa của «ladle»
1. danh từ
large deep spoon for serving soup → muôi
She used a big ladle to serve the soup.
2. động từ
to serve or pour food using a large spoon → múc
He began to ladle hot soup into each bowl.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «ladle» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
scoop
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «ladle»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.