code
«code» tiếng Việt mã số, mã
A set of letters, numbers, or rules.
Các nghĩa của «code»
1. danh từ
a set of letters, numbers, or rules → mã số
Only two people know the code to the safe.
2. danh từ
instructions written for a computer program → mã
There was a small mistake in the computer code.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «code» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
ciphersystem
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «code»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.