outfit
«outfit» tiếng Việt trang phục, công ty
Set of clothes worn together.
Các nghĩa của «outfit»
1. danh từ
set of clothes worn together → trang phục
She wore a bright outfit for the party.
2. danh từ
a group of people working together, such as a small company → công ty
He works for a small outfit that sells software.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «outfit» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
rig
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «outfit»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.