channel

danh từđộng từA2 · cơ bản

A station for shows on a screen, or a way for water to flow.

Các nghĩa của «channel»

1. danh từ

a station on TV or radio that shows programs → kênh

We watched a movie on this channel last night.

2. danh từ

a passage of water between two areas of land → eo biển

Boats can pass through the narrow channel to the sea.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «channel» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

waterwaypassage

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «channel»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← changing chapel →