underground
«underground» tiếng Việt bí mật, ngầm, tàu điện ngầm
Below the ground or a train system under a city.
Các nghĩa của «underground»
below the surface of the ground → ngầm
The pipes run underground beneath the busy street.
the train system that runs below a city → tàu điện ngầm
We took the underground to reach the museum.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «underground» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
subterraneanbeneath surface
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «underground»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.