swallow

động từdanh từA2 · cơ bản

To make food go down your throat.

Các nghĩa của «swallow»

1. động từ

to make food go down your throat → nuốt

He took a sip and had to swallow quickly.

2. danh từ

a small bird with a forked tail → chim én

A swallow flew low across the field before rain.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «swallow» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

devourconsume

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «swallow»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← sushi swam →