aged
«aged» tiếng Việt già, lâu năm
Having a certain number of years.
Các nghĩa của «aged»
1. tính từ
having a certain number of years → già
My grandmother is aged eighty and very active.
2. tính từ
kept for a long time to develop flavor → lâu năm
We drank a bottle of aged wine last night.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «aged» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
maturedmature
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «aged»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.