straw
«straw» tiếng Việt rơm, ống hút
Thin tube for drinking, or dry plant parts.
Các nghĩa của «straw»
1. danh từ
dried stems of grain plants → rơm
The farmer used straw to feed the animals in winter.
2. danh từ
a thin tube for drinking liquids → ống hút
She drank her juice through a straw.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «straw» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
haychaff
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «straw»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.